把某人打瞎 bả mỗ nhân đả hạt Hán Việt: bả mỗ nhân đả hạt Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 打 (đả) + 瞎 (hạt)Hán Việtbả mỗ nhân đả hạtCấu tạo把 + 某 + 人 + 打 + 瞎 · bả + mỗ + nhân + đả + hạt nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + đả + hạt Nghĩa EngCihui darken sb.'s daylight