把某人押走

bả mỗ nhân áp tẩu

Hán Việt: bả mỗ nhân áp tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (nhân) + (áp) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui march sb away