把某人攆走 bả mỗ nhân niện tẩu Hán Việt: bả mỗ nhân niện tẩu Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 攆 (niện) + 走 (tẩu)Hán Việtbả mỗ nhân niện tẩuCấu tạo把 + 某 + 人 + 攆 + 走 · bả + mỗ + nhân + niện + tẩu nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + niện + tẩu Nghĩa EngCihui cast sb inthe outer darkness