把某人整垮 Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 整 (chỉnh) + 垮Cấu tạo把 + 某 + 人 + 整 + 垮 Nghĩa EngCihui eat sb's lunch