把某人氣走 bả mỗ nhân khí tẩu Hán Việt: bả mỗ nhân khí tẩu Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 氣 (khí) + 走 (tẩu)Hán Việtbả mỗ nhân khí tẩuCấu tạo把 + 某 + 人 + 氣 + 走 · bả + mỗ + nhân + khí + tẩu nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + khí + tẩu Nghĩa EngCihui send sb away with flein his ear