把某人笑死 bả mỗ nhân tiếu tử Hán Việt: bả mỗ nhân tiếu tử Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 笑 (tiếu) + 死 (tử)Hán Việtbả mỗ nhân tiếu tửCấu tạo把 + 某 + 人 + 笑 + 死 · bả + mỗ + nhân + tiếu + tử nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + tiếu + tử Nghĩa EngCihui be the death of sb.