把某人降職 bả mỗ nhân hàng chức Hán Việt: bả mỗ nhân hàng chức Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 降 (hàng) + 職 (chức)Hán Việtbả mỗ nhân hàng chứcCấu tạo把 + 某 + 人 + 降 + 職 · bả + mỗ + nhân + hàng + chức nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + hàng + chức Nghĩa EngCihui kick sb downstairs