把某人除名 bả mỗ nhân trừ danh Hán Việt: bả mỗ nhân trừ danh Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 除 (trừ) + 名 (danh)Hán Việtbả mỗ nhân trừ danhCấu tạo把 + 某 + 人 + 除 + 名 · bả + mỗ + nhân + trừ + danh nghĩa thành phần: bả + mỗ + nhân + trừ + danh Nghĩa EngCihui strike sb off the rolls