把某物塞進 bả mỗ vật tắc tiến Hán Việt: bả mỗ vật tắc tiến Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 塞 (tắc) + 進 (tiến)Hán Việtbả mỗ vật tắc tiếnCấu tạo把 + 某 + 物 + 塞 + 進 · bả + mỗ + vật + tắc + tiến nghĩa thành phần: bả + mỗ + vật + tắc + tiến Nghĩa EngCihui foist sth into