把某物對準

bả mỗ vật đối chuẩn

Hán Việt: bả mỗ vật đối chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (vật) + (đối) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui present sth at