把某物打倒 bả mỗ vật đả đảo Hán Việt: bả mỗ vật đả đảo Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 打 (đả) + 倒 (đảo)Hán Việtbả mỗ vật đả đảoCấu tạo把 + 某 + 物 + 打 + 倒 · bả + mỗ + vật + đả + đảo nghĩa thành phần: bả + mỗ + vật + đả + đảo Nghĩa EngCihui lay sth flat