把某物拆開 bả mỗ vật sách khai Hán Việt: bả mỗ vật sách khai Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 拆 (sách) + 開 (khai)Hán Việtbả mỗ vật sách khaiCấu tạo把 + 某 + 物 + 拆 + 開 · bả + mỗ + vật + sách + khai nghĩa thành phần: bả + mỗ + vật + sách + khai Nghĩa EngCihui pull sth apart