把某物盛進 bả mỗ vật thịnh tiến Hán Việt: bả mỗ vật thịnh tiến Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 盛 (thịnh) + 進 (tiến)Hán Việtbả mỗ vật thịnh tiếnCấu tạo把 + 某 + 物 + 盛 + 進 · bả + mỗ + vật + thịnh + tiến nghĩa thành phần: bả + mỗ + vật + thịnh + tiến Nghĩa EngCihui dish sth into