把某物踩碎 bả mỗ vật thải toái Hán Việt: bả mỗ vật thải toái Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 踩 (thải) + 碎 (toái)Hán Việtbả mỗ vật thải toáiCấu tạo把 + 某 + 物 + 踩 + 碎 · bả + mỗ + vật + thải + toái nghĩa thành phần: bả + mỗ + vật + thải + toái Nghĩa EngCihui grind sth under one's heels