把焦點對準 bả tiêu điểm đối chuẩn Hán Việt: bả tiêu điểm đối chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 對 (đối) + 準 (chuẩn)Hán Việtbả tiêu điểm đối chuẩnCấu tạo把 + 焦 + 點 + 對 + 準 · bả + tiêu + điểm + đối + chuẩn nghĩa thành phần: bả + tiêu + điểm + đối + chuẩn Nghĩa EngCihui bring ... infocus