把球踢出界 bả cầu thích xuất giới Hán Việt: bả cầu thích xuất giới Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 球 (cầu) + 踢 (thích) + 出 (xuất) + 界 (giới)Hán Việtbả cầu thích xuất giớiCấu tạo把 + 球 + 踢 + 出 + 界 · bả + cầu + thích + xuất + giới nghĩa thành phần: bả + cầu + thích + xuất + giới Nghĩa EngCihui kick out