把矛頭指向

bả mâu đầu chỉ hướng

Hán Việt: bả mâu đầu chỉ hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mâu) + (đầu) + (chỉ) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have tilt at