把管子插進

bả quản tử sáp tiến

Hán Việt: bả quản tử sáp tiến

Tổng quan

(y học) sự luồn ống vào (khí quản...)

Cấu tạo: (bả) + (quản) + (tử) + (sáp) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)