把衣服改大 bả y phục cải đại Hán Việt: bả y phục cải đại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 衣 (y) + 服 (phục) + 改 (cải) + 大 (đại)Hán Việtbả y phục cải đạiCấu tạo把 + 衣 + 服 + 改 + 大 · bả + y + phục + cải + đại nghĩa thành phần: bả + y + phục + cải + đại Nghĩa EngCihui let out dress