把衣服燒洞 bǎ yī fú shāo dòng · bả y phục thiêu đỗng Hán Việt: bả y phục thiêu đỗng · Pinyin: bǎ yī fú shāo dòng Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 衣 (y) + 服 (phục) + 燒 (thiêu) + 洞 (đỗng)Pinyinbǎ yī fú shāo dòngHán Việtbả y phục thiêu đỗngCấu tạo把 + 衣 + 服 + 燒 + 洞 · bả + y + phục + thiêu + đỗng nghĩa thành phần: bả + y + phục + thiêu + đỗng