把身體探出 bả thân thể tham xuất Hán Việt: bả thân thể tham xuất Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 身 (thân) + 體 (thể) + 探 (tham) + 出 (xuất)Hán Việtbả thân thể tham xuấtCấu tạo把 + 身 + 體 + 探 + 出 · bả + thân + thể + tham + xuất nghĩa thành phần: bả + thân + thể + tham + xuất Nghĩa EngCihui hang out