把雙腿放平
bả song thối phóng bình
Hán Việt: bả song thối phóng bình
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 雙 (song) + 腿 (thối) + 放 (phóng) + 平 (bình)
Nghĩa
Eng
- Cihui put one's feet up
Hán Việt: bả song thối phóng bình
Cấu tạo: 把 (bả) + 雙 (song) + 腿 (thối) + 放 (phóng) + 平 (bình)