把..放回原處 bǎ . . fàng huí yuán chù Pinyin: bǎ . . fàng huí yuán chù Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + . + . + 放 (phóng) + 回 (hồi) + 原 (nguyên) + 處 (xử)Pinyinbǎ . . fàng huí yuán chùCấu tạo把 + . + . + 放 + 回 + 原 + 處