抑制住感情

ức chế trụ cảm tình

Hán Việt: ức chế trụ cảm tình

Tổng quan

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 住 (trụ) + 感 (cảm) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiềm chế cảm xúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi play it cool

Eng

  • Cihui play it cool

Từ liên quan

Gần nghĩa

感情夸张的 · 感情横溢的 · 感情炽烈的 · 感情脆弱的 · 抑制不住的 · 抑制性欲的 · 抑制真菌剂 · 感情用事