抑制性思维

ức chế tính tư duy

Hán Việt: ức chế tính tư duy

Tổng quan

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 性 (tính) + 思 (tư) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy ức chế
  • Biên soạn inhibitory thinking

Eng

  • Cihui 抑制性思維 ìzhìxìng sīwéi n. inhibitory thinking

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑制不住的 · 抑制性欲的 · 抑制真菌剂 · 思维作用 · 思维地图 · 思维导图 · 思维敏捷 · 抑制作用