抑制性思維

ức chế tính tư duy

Hán Việt: ức chế tính tư duy

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (tính) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抑制性思維 ìzhìxìng sīwéi n. inhibitory thinking