抑制性慾的

ức chế tính dục đích

Hán Việt: ức chế tính dục đích

Tổng quan

(y học) thuốc làm mất tình dục, không có tình dục

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (tính) + (dục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thuốc làm mất tình dục, không có tình dục