抑扬格的

ức dương cách đích

Hán Việt: ức dương cách đích

Tổng quan

(thuộc) thơ iambơ; theo nhịp thơ iambơ, câu thơ iambơ, Iambơ (thơ trào phúng cổ Hy,lạp)

Cấu tạo: 抑 (ức) + 揚 (dương) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 iambic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iambic

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑扬顿挫 · 抑扬音符 · 抑扬格 · 抑扬的 · 抑扬抑格 · 格的交替 · 格的标志