抑扬音符

ức dương âm phù

Hán Việt: ức dương âm phù

Tổng quan

dấu mũ; dấu mũ, (thuộc) dấu mũ, (giải phẫu) hình dấu mũ, mũ, đánh dấu mũ

Cấu tạo: 抑 (ức) + 揚 (dương) + 音 (âm) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu mũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi circumflex

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑扬顿挫 · 抑扬格的 · 抑扬格 · 抑扬的 · 抑扬抑格