抑扬格

yì yáng géức dương cách

Hán Việt: ức dương cách · Pinyin: yì yáng gé

Tổng quan

iambic

Cấu tạo: 抑 (ức) + 揚 (dương) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 iamb
  • Google Alex v6 nhịp iamb
  • Biên soạn 1. iambic 2. <lg.> iamb

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iamb

Eng

  • JMdict iamb (in poetry)
  • JMdict iambus
  • JMdict iambic
  • Cihui iambic

ja

  • JMdict 抑揚格(よくようかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑扬格的 · 抑扬的 · 抑扬顿挫 · 抑扬 · 抑扬音符 · 抑扬抑格