抑鬱

yì yù ức úc

Hán Việt: ức úc · Pinyin: yì yù

Tổng quan

chán nản | thất vọng | u sầu

Cấu tạo: (ức) + (úc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán nản | thất vọng | u sầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂鬱煩悶。《儒林外史》第一一回:「總是老先生身在江湖,心懸魏闕,故爾憂愁抑鬱,現出此症。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心有怨愤,不能诉说而烦闷:心情~。

Eng

  • CC-CEDICT depressed; despondent; gloomy
  • Cihui depressed; despondent; gloomy

ja

  • JMdict dejection|depression

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

开朗 · 畅快 · 舒畅 · 轻松