抒情敘事詩 shū qíng xù shì shī · trữ tình tự sự thi Hán Việt: trữ tình tự sự thi · Pinyin: shū qíng xù shì shī Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 敘 (tự) + 事 (sự) + 詩 (thi)Pinyinshū qíng xù shì shīHán Việttrữ tình tự sự thiCấu tạo抒 + 情 + 敘 + 事 + 詩 · trữ + tình + tự + sự + thi nghĩa thành phần: trữ + tình + tự + sự + thi