抒情敘事詩

shū qíng xù shì shī trữ tình tự sự thi

Hán Việt: trữ tình tự sự thi · Pinyin: shū qíng xù shì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tình) + (tự) + (sự) + (thi)