抓土揚煙兒 trảo thổ dương yên nhi Hán Việt: trảo thổ dương yên nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 土 (thổ) + 揚 (dương) + 煙 (yên) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo thổ dương yên nhiCấu tạo抓 + 土 + 揚 + 煙 + 兒 · trảo + thổ + dương + yên + nhi nghĩa thành phần: trảo + thổ + dương + yên + nhi Nghĩa EngCihui 抓土揚煙兒 huātǔyángyānr id. <coll.> small details; ins and outs; nuts and bolts