抓頭不是尾

zhuā tóu bú shì wěi trảo đầu bất thị vĩ

Hán Việt: trảo đầu bất thị vĩ · Pinyin: zhuā tóu bú shì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (đầu) + (bất) + (thị) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容慌张的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容慌张的样子。