抓尖兒賣快
trảo tiêm nhi mại khoái
Hán Việt: trảo tiêm nhi mại khoái
Tổng quan
Cấu tạo: 抓 (trảo) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi) + 賣 (mại) + 快 (khoái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抓尖兒賣快 huājiānrmàikuài f.e. go out of one's way to curry favor