抓緊時機行事

trảo khẩn thì ki hành sự

Hán Việt: trảo khẩn thì ki hành sự

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (khẩn) + (thì) + (ki) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓緊時機行事 huājǐn shíjī xíngshì v.p. make hay while the sun shines