抓頭不是尾 zhuā tóu bú shì wěi · trảo đầu bất thị vĩ Hán Việt: trảo đầu bất thị vĩ · Pinyin: zhuā tóu bú shì wěi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 是 (thị) + 尾 (vĩ)Pinyinzhuā tóu bú shì wěiHán Việttrảo đầu bất thị vĩCấu tạo抓 + 頭 + 不 + 是 + 尾 · trảo + đầu + bất + thị + vĩ nghĩa thành phần: trảo + đầu + bất + thị + vĩ