抔弥 póu mí·bồi di Hán Việt: bồi di · Pinyin: póu mí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即抔羇。 Cấu tạo: 抔 (bồi) + 彌 (di)Pinyinpóu míHán Việtbồi diCấu tạo抔 + 彌 · bồi + di nghĩa thành phần: bồi + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即抔羇。 Từ liên quan Gần nghĩa弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望