投入产出表

tóu rù chǎn chū biǎođầu nhập sản xuất biểu

Hán Việt: đầu nhập sản xuất biểu · Pinyin: tóu rù chǎn chū biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 產 (sản) + 出 (xuất) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng cân đối

Đức

  • Handedict Input-Output-Tabellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入的资本 · 投入深渊 · 投入产出 · 投入使用 · 投入巨资 · 投入巨额 · 投入战斗 · 投入深水