投入深渊 đầu nhập thâm uyên Hán Việt: đầu nhập thâm uyên Tổng quan nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...) Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 深 (thâm) + 淵 (uyên)Hán Việtđầu nhập thâm uyênTừ loạiđộngCấu tạo投 + 入 + 深 + 淵 · đầu + nhập + thâm + uyên nghĩa thành phần: đầu + nhập + thâm + uyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhấn chìmMainlandKaggle Zh-Vi engulf Từ liên quan Gần nghĩa投入的资本 · 深渊的 · 深淵薄冰 · 深渊薄冰 · 投入产出 · 投入使用 · 投入巨资 · 投入巨额