投入生产

tóu rù shēng chǎnđầu nhập sanh sản

Hán Việt: đầu nhập sanh sản · Pinyin: tóu rù shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đưa vào sản xuất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on stream

Eng

  • Cihui on stream
  • Tần suất từ on stream

Đức

  • Handedict Anstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入深渊 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位 · 生产基地 · 生产基金