投入產出表 tóu rù chǎn chū biǎo · đầu nhập sản xuất biểu Hán Việt: đầu nhập sản xuất biểu · Pinyin: tóu rù chǎn chū biǎo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 產 (sản) + 出 (xuất) + 表 (biểu)Pinyintóu rù chǎn chū biǎoHán Việtđầu nhập sản xuất biểuCấu tạo投 + 入 + 產 + 出 + 表 · đầu + nhập + sản + xuất + biểu nghĩa thành phần: đầu + nhập + sản + xuất + biểu