投反對票者

tóu fǎn duì piào zhě đầu phản đối phiếu giả

Hán Việt: đầu phản đối phiếu giả · Pinyin: tóu fǎn duì piào zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phản) + (đối) + (phiếu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投反對票者 óu fǎnduìpiào zhě n. people who voted against sth.