投子感温禅师
đầu tử cảm ôn thiện sư
Hán Việt: đầu tử cảm ôn thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 子 (tử) + 感 (cảm) + 温 (ôn) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: đầu tử cảm ôn thiện sư
Cấu tạo: 投 (đầu) + 子 (tử) + 感 (cảm) + 温 (ôn) + 禅 (thiện) + 师 (sư)