投寄截止日期
đầu kí tiệt chỉ nhật kì
Hán Việt: đầu kí tiệt chỉ nhật kì · Pinyin: tóu jì jié zhǐ rì qī
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 寄 (kí) + 截 (tiệt) + 止 (chỉ) + 日 (nhật) + 期 (kì)
Hán Việt: đầu kí tiệt chỉ nhật kì · Pinyin: tóu jì jié zhǐ rì qī
Cấu tạo: 投 (đầu) + 寄 (kí) + 截 (tiệt) + 止 (chỉ) + 日 (nhật) + 期 (kì)