投射光聚光器
đầu xạ quang tụ quang khí
Hán Việt: đầu xạ quang tụ quang khí · Pinyin: tóu shè guāng jù guāng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 聚 (tụ) + 光 (quang) + 器 (khí)
Hán Việt: đầu xạ quang tụ quang khí · Pinyin: tóu shè guāng jù guāng qì
Cấu tạo: 投 (đầu) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 聚 (tụ) + 光 (quang) + 器 (khí)