投幣電話機

đầu tệ điện thoại ki

Hán Việt: đầu tệ điện thoại ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tệ) + (điện) + (thoại) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投幣電話機 óubì diànhuàjī ►See tóubì diànhuà