投彈瞄準器

đầu đạn miểu chuẩn khí

Hán Việt: đầu đạn miểu chuẩn khí

Tổng quan

máy ngắm để ném bom

Cấu tạo: (đầu) + (đạn) + (miểu) + (chuẩn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ngắm để ném bom