投影描繪器

tóu yǐng miáo huì qì đầu ảnh miêu hội khí

Hán Việt: đầu ảnh miêu hội khí · Pinyin: tóu yǐng miáo huì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (miêu) + (hội) + (khí)