投影描绘器 tóu yǐng miáo huì qì·đầu ảnh miêu hội khí Hán Việt: đầu ảnh miêu hội khí · Pinyin: tóu yǐng miáo huì qì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 描 (miêu) + 繪 (hội) + 器 (khí)Pinyintóu yǐng miáo huì qìHán Việtđầu ảnh miêu hội khíCấu tạo投 + 影 + 描 + 繪 + 器 · đầu + ảnh + miêu + hội + khí nghĩa thành phần: đầu + ảnh + miêu + hội + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 camera lucidaĐứcHandedict Camera lucida Từ liên quan Gần nghĩa投影几何学 · 投影中心 · 投影几何 · 投影放大器 · 投影平面 · 投影曝光 · 投影比长 · 投影电视