投某人所好 đầu mỗ nhân sở hảo Hán Việt: đầu mỗ nhân sở hảo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 好 (hảo)Hán Việtđầu mỗ nhân sở hảoCấu tạo投 + 某 + 人 + 所 + 好 · đầu + mỗ + nhân + sở + hảo nghĩa thành phần: đầu + mỗ + nhân + sở + hảo Nghĩa EngCihui sb.'s appetite