投機取巧的 đầu ki thủ xảo đích Hán Việt: đầu ki thủ xảo đích Tổng quan cơ hội chủ nghĩa, người cơ hội Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 取 (thủ) + 巧 (xảo) + 的 (đích)Hán Việtđầu ki thủ xảo đíchCấu tạo投 + 機 + 取 + 巧 + 的 · đầu + ki + thủ + xảo + đích nghĩa thành phần: đầu + ki + thủ + xảo + đích Nghĩa ViệtCihui cơ hội chủ nghĩa, người cơ hội